Kho từ › adj master eval › apposite

apposite

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
thích hợp, đúng thời điểm và hoàn cảnh
UK /ˈæp.ə.zɪt/ · US /ˈæp.ə.zɪt/
Relevant and appropriate for the situation.
His apposite remark defused the tension in the room.
→ Nhận xét đúng chỗ của anh ấy đã xoa dịu căng thẳng trong phòng.
The quotation is highly apposite to this discussion.→ Câu trích dẫn rất thích hợp với cuộc thảo luận này.
Cấu tạo
Từ 'appositus' trong tiếng Latin nghĩa là 'đúng chỗ'.
Đồng nghĩa
aptfittingpertinent
Collocations
apposite examplehighly appositeapposite remarkapposite quotationapposite comment
Họ từ
appositelyappositeness
🎯 IELTS: Sử dụng 'apposite' để làm rõ sự liên quan trong luận điểm.
Trang trọng và hiếm hơn 'apt' — thường dùng để khen việc chọn ví dụ/trích dẫn hoàn hảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...