Kho từ › adj master eval › efficacious

efficacious

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
có hiệu quả cao, đạt được kết quả mong muốn
UK /ˌɛf.ɪˈkeɪ.ʃəs/ · US /ˌɛf.ɪˈkeɪ.ʃəs/
Effective in producing the desired result.
The new protocol proved highly efficacious in clinical trials.
→ Giao thức mới được chứng minh rất hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.
Cost-cutting measures were efficacious but unpopular.→ Các biện pháp cắt giảm chi phí có hiệu quả nhưng không được ưa chuộng.
Đồng nghĩa
effectivepotentproductive
Collocations
highly efficaciousprove efficaciousefficacious treatmentefficacious strategyefficacious remedy
Họ từ
efficaciouslyefficaciousnessefficacy
🎯 IELTS: Sử dụng 'efficacious' để nhấn mạnh hiệu quả trong bài viết.
Trang trọng hơn 'effective' — thường dùng trong văn bản y tế, khoa học, chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...