Kho từ › adj master eval › irrefutable

irrefutable

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
không thể bác bỏ, không thể phủ nhận
UK /ɪˈrɛf.jə.t̬ə.bəl/ · US /ɪˈrɛf.jə.t̬ə.bəl/
Cannot be denied or disproven.
The prosecution presented irrefutable evidence of the breach.
→ Bên công tố trình bày bằng chứng không thể bác bỏ về vi phạm.
The statistics offer irrefutable proof of market growth.→ Số liệu thống kê cung cấp bằng chứng không thể phủ nhận về tăng trưởng thị trường.
Cấu tạo
Từ 'refute' nghĩa là 'bác bỏ' với tiền tố 'ir-' chỉ sự phủ định.
Đồng nghĩa
incontrovertibleundeniableconclusive
Collocations
irrefutable evidenceirrefutable proofirrefutable factirrefutable argumentirrefutable logic
Họ từ
irrefutablyrefutablerefuterefutation
🎯 IELTS: Sử dụng 'irrefutable' để củng cố luận điểm trong bài viết.
Mạnh hơn 'undeniable' — ngụ ý đã thử mà không bác bỏ được. Dùng trong văn bản pháp lý/kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...