Kho từ › adj master eval › trenchant

trenchant

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
sắc sảo, mạnh mẽ và thẳng thắn (phê bình/nhận xét)
UK /ˈtrɛn.tʃənt/ · US /ˈtrɛn.tʃənt/
Sharp and clear in expression or style.
The editorial contains trenchant criticism of the policy.
→ Bài xã luận chứa đựng phê bình sắc sảo về chính sách đó.
His trenchant remarks made the audience uncomfortable.→ Những nhận xét thẳng thắn của anh ấy khiến khán giả khó chịu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'trencher'.
Đồng nghĩa
incisivecausticpointed
Collocations
trenchant criticismtrenchant analysistrenchant remarkstrenchant observertrenchant wit
Họ từ
trenchantlytrenchancy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự mạnh mẽ trong lập luận.
Mạnh hơn 'sharp' — hàm ý phê bình không khoan nhượng. Thường xuất hiện trong bài xã luận TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...