Kho từ › adj master eval › circumspect

circumspect

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
thận trọng, cẩn thận xem xét mọi góc độ trước khi hành động
UK /ˈsɜːr.kəm.spɛkt/ · US /ˈsɜːr.kəm.spɛkt/
Careful to consider all circumstances before acting.
The board was circumspect about approving the overseas venture.
→ Hội đồng thận trọng trong việc phê duyệt dự án ở nước ngoài.
A circumspect investor avoids hasty commitments.→ Một nhà đầu tư thận trọng tránh những cam kết vội vàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'circum' và 'spectare'.
Đồng nghĩa
cautiousprudentwary
Collocations
circumspect approachremain circumspectcircumspect mannercircumspect decisioncircumspect response
Họ từ
circumspectlycircumspection
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong bài viết.
Mạnh hơn 'careful' — hàm ý cân nhắc kỹ mọi rủi ro tiềm ẩn, không chỉ cẩn thận bình thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...