Kho từ › adj master eval › unassailable

unassailable

C2 adj. 📁 adj master eval TOEIC
không thể tấn công/bác bỏ, vững chắc hoàn toàn
UK /ˌʌn.əˈseɪ.lə.bəl/ · US /ˌʌn.əˈseɪ.lə.bəl/
Impossible to attack or dispute; completely secure.
The company built an unassailable lead in the market.
→ Công ty tạo dựng vị thế dẫn đầu không thể bác bỏ trên thị trường.
Her argument rests on unassailable logical foundations.→ Lập luận của cô ấy đặt trên nền tảng logic không thể tấn công.
Đồng nghĩa
impregnableincontrovertibleinvincible
Collocations
unassailable leadunassailable positionunassailable logicunassailable advantageunassailable reputation
Họ từ
unassailablyassailableassail
🎯 IELTS: Dùng 'unassailable' để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Dùng cho lập luận, vị thế, ưu thế không ai có thể phủ nhận hay vượt qua được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...