Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cursory

/ˈkɜːr.sər.i/ C1 TOEIC phổ biến #7055

Nghĩa

qua loa, sơ sài (do thiếu thời gian hoặc không chú ý) adj.

Định nghĩa · done quickly and without attention to detail

“A cursory reading missed the critical error in clause nine.”Đọc qua loa đã bỏ sót lỗi nghiêm trọng trong điều khoản chín.

“The inspector gave only a cursory examination of the premises.”Thanh tra viên chỉ kiểm tra sơ qua cơ sở.

Họ từ cursorily
Cấu tạoTừ 'cursor' + hậu tố '-y' chỉ tính chất.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ sự thiếu chú ý trong IELTS.

Ghi chú · Tập trung vào yếu tố nhanh/vội vàng; 'perfunctory' nhấn chiếu lệ/không quan tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...