Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capricious

/kəˈprɪʃ.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7057

Nghĩa

thất thường, bất nhất, khó đoán adj.

Định nghĩa · Unpredictable; often changing moods or behavior.

“Capricious management decisions destabilized the entire workforce.”Những quyết định quản lý thất thường làm bất ổn toàn bộ lực lượng lao động.

“The capricious weather disrupted outdoor promotional events.”Thời tiết thất thường làm gián đoạn các sự kiện quảng cáo ngoài trời.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'capricious' để mô tả tính cách trong bài nói.

Ghi chú · Nhấn mạnh tính tùy hứng, không theo quy luật — thường dùng cho người/thị trường/thời tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...