capricious
Nghĩa
Định nghĩa · Unpredictable; often changing moods or behavior.
“Capricious management decisions destabilized the entire workforce.”Những quyết định quản lý thất thường làm bất ổn toàn bộ lực lượng lao động.
“The capricious weather disrupted outdoor promotional events.”Thời tiết thất thường làm gián đoạn các sự kiện quảng cáo ngoài trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'capricious' để mô tả tính cách trong bài nói.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính tùy hứng, không theo quy luật — thường dùng cho người/thị trường/thời tiết.