specious
Nghĩa
Định nghĩa · seeming to be true but actually false
“The lawyer's specious argument convinced no experienced judge.”Lập luận bề ngoài hợp lý của luật sư không thuyết phục được bất kỳ thẩm phán kinh nghiệm nào.
“Specious reasoning led the committee to an ill-advised decision.”Lý luận có vẻ đúng đã dẫn ủy ban đến một quyết định thiếu sáng suốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự lừa dối trong IELTS.
Ghi chú · Nguy hiểm vì nghe hợp lý — cần phân tích kỹ mới thấy sai. Khác 'false' (rõ ràng sai).