Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spurned

/spɜːrnd/ C1 TOEIC phổ biến #7073

Nghĩa

bị khước từ, bị coi thường và từ chối adj.

Định nghĩa · rejected or scorned by others

“The spurned proposal was revised and resubmitted the following month.”Đề xuất bị khước từ đã được sửa đổi và nộp lại vào tháng sau.

“A spurned vendor threatened to publicize the contract dispute.”Nhà cung cấp bị từ chối đe dọa sẽ công khai tranh chấp hợp đồng.

Cấu tạoTừ 'spurn' + hậu tố '-ed' chỉ trạng thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Dạng tính từ của 'spurn' (khước từ với thái độ khinh thường). Dùng nhiều trong Part 7 dạng thư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...