spurned
Nghĩa
Định nghĩa · rejected or scorned by others
“The spurned proposal was revised and resubmitted the following month.”Đề xuất bị khước từ đã được sửa đổi và nộp lại vào tháng sau.
“A spurned vendor threatened to publicize the contract dispute.”Nhà cung cấp bị từ chối đe dọa sẽ công khai tranh chấp hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Dạng tính từ của 'spurn' (khước từ với thái độ khinh thường). Dùng nhiều trong Part 7 dạng thư.