Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

truncated

/ˈtrʌŋ.keɪ.tɪd/ C1 TOEIC phổ biến #7074

Nghĩa

bị cắt ngắn, rút gọn một cách đột ngột adj.

Định nghĩa · shortened or cut off abruptly

“The truncated report omitted the key risk assessment section.”Báo cáo bị cắt ngắn đã bỏ sót phần đánh giá rủi ro quan trọng.

“A truncated timeline forced the team to skip user testing.”Thời hạn bị cắt ngắn buộc nhóm phải bỏ qua kiểm thử người dùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự thiếu sót trong bài viết.

Ghi chú · Thường hàm ý điều gì đó quan trọng bị mất vì bị cắt — không chỉ đơn giản là 'ngắn'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...