truncated
Nghĩa
Định nghĩa · shortened or cut off abruptly
“The truncated report omitted the key risk assessment section.”Báo cáo bị cắt ngắn đã bỏ sót phần đánh giá rủi ro quan trọng.
“A truncated timeline forced the team to skip user testing.”Thời hạn bị cắt ngắn buộc nhóm phải bỏ qua kiểm thử người dùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự thiếu sót trong bài viết.
Ghi chú · Thường hàm ý điều gì đó quan trọng bị mất vì bị cắt — không chỉ đơn giản là 'ngắn'.