Kho từ › verbs praise criticize › admonish

admonish

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
cảnh báo, nhắc nhở nghiêm túc
UK /ədˈmɒnɪʃ/ · US /ədˈmɒnɪʃ/
To warn or advise someone seriously.
The regulator admonished the bank for lax risk controls.
→ Cơ quan quản lý cảnh báo nghiêm túc ngân hàng về kiểm soát rủi ro lỏng lẻo.
The mentor admonished him to verify data before presenting.→ Người cố vấn nhắc nhở anh ấy kiểm tra dữ liệu trước khi trình bày.
Cấu tạo
Từ gốc là 'admonere' trong tiếng Latin có nghĩa là nhắc nhở.
Đồng nghĩa
warncaution
Collocations
admonish for negligenceadmonish to be carefulformally admonishedadmonish a violation
Họ từ
admonition (n.) lời cảnh báoadmonitory (adj.) mang tính cảnh báo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Nhắc nhở/cảnh báo nhẹ hơn 'censure'. Có thể kèm hướng dẫn cải thiện — phổ biến trong thư nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...