Kho từ › verbs praise criticize › reprimand

reprimand

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
khiển trách chính thức
UK /ˈrɛprɪmænd/ · US /ˈrɛprɪmænd/
to officially reprimand someone for their actions.
HR reprimanded the employee for the policy breach.
→ Bộ phận nhân sự khiển trách chính thức nhân viên vì vi phạm chính sách.
She was reprimanded for sharing confidential client data.→ Cô ấy bị khiển trách vì chia sẻ dữ liệu khách hàng bí mật.
Đồng nghĩa
rebukecensure
Collocations
formally reprimandissue a reprimandwritten reprimandreprimand for misconduct
Họ từ
reprimand (n.) lời khiển trách chính thức
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kỷ luật trong IELTS.
Khiển trách chính thức trong bối cảnh doanh nghiệp/pháp lý. 'Written reprimand' = văn bản khiển trách trong hồ sơ nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...