Kho từ › verbs praise criticize › indict

indict

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
buộc tội, cáo buộc (chính thức)
UK /ɪnˈdaɪt/ · US /ɪnˈdaɪt/
To formally accuse someone of a crime or wrongdoing.
The report indicted management for systemic negligence.
→ Báo cáo cáo buộc ban quản lý vì sự tắc trách mang tính hệ thống.
The executive was indicted on fraud charges last quarter.→ Giám đốc điều hành bị buộc tội gian lận vào quý trước.
Đồng nghĩa
accusecharge
Collocations
indict on chargesformally indictedindict for fraudindict a corporation
Họ từ
indictment (n.) bản cáo trạngindictable (adj.) có thể bị truy tố
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động pháp lý trong IELTS.
Nghĩa pháp lý chính xác: đại bồi thẩm đoàn buộc tội. Trong văn bản phi pháp lý = cáo buộc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...