Kho từ › verbs praise criticize › lambaste

lambaste

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chỉ trích mạnh mẽ, đánh giá tệ
UK /læmˈbeɪst/ · US /læmˈbeɪst/
To criticize someone or something very strongly.
Shareholders lambasted the board for the poor results.
→ Cổ đông chỉ trích mạnh mẽ hội đồng quản trị vì kết quả tồi.
The new policy was lambasted in the financial press.→ Chính sách mới bị báo chí tài chính đánh giá rất tệ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
castigateberate
Collocations
lambaste a decisionpublicly lambastedlambaste managementlambaste in the media
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Informal hơn 'censure' nhưng vẫn mạnh; thường xuất hiện trong báo kinh doanh/bình luận ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...