Kho từ › verbs praise criticize › deprecate

deprecate

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
phản đối nhẹ, bày tỏ không tán thành
UK /ˈdɛprəkeɪt/ · US /ˈdɛprəkeɪt/
to express disapproval of something mildly.
The advisor deprecated the hasty implementation timeline.
→ Cố vấn nhẹ nhàng phản đối tiến độ triển khai vội vã.
She deprecated the tendency to oversimplify complex issues.→ Bà ấy bày tỏ không tán thành xu hướng đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprecari'.
Đồng nghĩa
disapprovedepreciate
Collocations
deprecate a practicestrongly deprecateddeprecate the use ofself-deprecating
Họ từ
deprecation (n.) sự phản đối nhẹdeprecating (adj.) bày tỏ không tán thànhself-deprecating (adj.) tự chê mình
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự không tán thành.
'Self-deprecating humor' = hài hước tự chê mình — cụm rất phổ biến trong văn hóa công sở Anh-Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...