Kho từ › verbs praise criticize › deride

deride

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chế nhạo, chê bai với thái độ coi thường
UK /dɪˈraɪd/ · US /dɪˈraɪd/
To mock or make fun of someone in a disrespectful way.
Critics derided the proposal as hopelessly naive.
→ Các nhà phê bình chế nhạo đề xuất là ngây thơ một cách vô vọng.
The plan was derided by industry veterans at the summit.→ Kế hoạch bị những người kỳ cựu trong ngành chế nhạo tại hội nghị.
Cấu tạo
Từ gốc là 'deridere' trong tiếng Latin có nghĩa là cười nhạo.
Đồng nghĩa
mockridicule
Collocations
deride as naivewidely deridedderide a proposalderide with contempt
Họ từ
derision (n.) sự chế nhạoderisive (adj.) mang tính chế nhạoderisory (adj.) rẻ tiền, không đáng kể
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự chế nhạo trong IELTS.
'Derisory offer' = mức đề nghị thấp đến mức buồn cười — cụm hay dùng trong bài đàm phán/báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...