Kho từ › verbs praise criticize › scorn

scorn

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
khinh thường, coi thường
UK /skɔːrn/ · US /skɔːrn/
to show contempt or disdain for someone or something.
She scorned the suggestion to cut the R&D budget.
→ Bà ấy khinh thường đề xuất cắt giảm ngân sách nghiên cứu và phát triển.
The veteran scorned shortcuts that compromised quality.→ Người kỳ cựu coi thường các phím tắt làm giảm chất lượng.
Đồng nghĩa
disdaincontemn
Collocations
scorn an ideapour scorn onscorn with contemptheap scorn on
Họ từ
scorn (n.) sự khinh thườngscornful (adj.) khinh thườngscornfully (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự khinh thường trong IELTS.
'Pour scorn on' = tỏ ra khinh thường rõ ràng — cụm mang tính diễn đạt mạnh trong bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...