Kho từ › verbs praise criticize › vindicate

vindicate

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
chứng minh sự đúng đắn, biện hộ thành công
UK /ˈvɪndɪkeɪt/ · US /ˈvɪndɪkeɪt/
To show that someone or something is right or justified.
The strong results vindicated the bold strategy.
→ Kết quả tốt đã chứng minh sự đúng đắn của chiến lược táo bạo.
She felt vindicated when the report supported her findings.→ Bà ấy cảm thấy được biện hộ thành công khi báo cáo ủng hộ phát hiện của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
justifyexonerate
Collocations
vindicate a decisionfeel vindicatedvindicate someone's positionvindicated by results
Họ từ
vindication (n.) sự chứng minh đúng đắnvindicatory (adj.) mang tính biện hộ
🎯 IELTS: Sử dụng khi bảo vệ quan điểm trong bài viết.
Khác 'exonerate' ở chỗ hàm ý chứng minh mình đã đúng (không chỉ vô tội). Rất phổ biến trong Part 7 kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...