Kho từ › verbs praise criticize › rehabilitate

rehabilitate

C1 v. 📁 verbs praise criticize TOEIC
phục hồi danh dự, cải thiện hình ảnh
UK /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/ · US /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
to restore someone's reputation or improve their image.
The brand rehabilitated its image after the recall crisis.
→ Thương hiệu phục hồi hình ảnh sau cuộc khủng hoảng thu hồi sản phẩm.
She rehabilitated her professional reputation within two years.→ Bà ấy phục hồi danh tiếng chuyên môn trong vòng hai năm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rehabilitare'.
Đồng nghĩa
restoreredeem
Collocations
rehabilitate a reputationrehabilitate a brandrehabilitate someone's imagerehabilitation program
Họ từ
rehabilitation (n.) sự phục hồi danh dự
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quá trình phục hồi.
Trong TOEIC thường gặp nghĩa 'phục hồi hình ảnh/danh tiếng' hơn nghĩa y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...