Kho từ › latin academic › e.g.

e.g.

C1 abbr. 📁 latin academic TOEIC
ví dụ như (exempli gratia)
UK /ˌiː ˈdʒiː/ · US /ˌiː ˈdʒiː/
for example; such as
Bring office supplies, e.g., pens and notebooks.
→ Mang dụng cụ văn phòng, ví dụ như bút và vở.
Choose a major city, e.g., New York or London.→ Chọn một thành phố lớn, ví dụ như New York hay London.
Đồng nghĩa
for examplefor instancesuch as
Collocations
…, e.g., …
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ thông tin bằng ví dụ.
e.g. = 'for example' (liệt kê ví dụ). KHÁC i.e. = giải thích cụ thể. Đọc 'ee-jee'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...