Kho từ › latin academic › et al.

et al.

C1 abbr. 📁 latin academic TOEIC
và những người khác (et alii)
UK /ˌɛt ˈæl/ · US /ˌɛt ˈæl/
And others; used in citations.
The study by Kim et al. was widely cited.
→ Nghiên cứu của Kim và cộng sự được trích dẫn rộng rãi.
Johnson et al. proposed a new framework in 2022.→ Johnson và các đồng nghiệp đề xuất khung mới năm 2022.
Đồng nghĩa
and othersand colleagues
Collocations
Author et al.cited by … et al.
🎯 IELTS: Sử dụng để trích dẫn trong IELTS.
Dùng trong trích dẫn khi có từ 3 tác giả trở lên. Luôn có dấu chấm sau 'al'. Đọc 'et al'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...