ipso facto
Nghĩa
Định nghĩa · by that very fact; as a result.
“Breaking the contract is ipso facto a breach of trust.”Vi phạm hợp đồng đương nhiên là vi phạm lòng tin.
“Silence is not ipso facto consent in negotiations.”Im lặng không đương nhiên là đồng ý trong đàm phán.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ kết quả trong lập luận.
Ghi chú · Dùng trong văn bản pháp lý/học thuật để nhấn mạnh hệ quả tất yếu. Đọc 'ip-so fak-to'.