Kho từ › latin academic › ipso facto

ipso facto

C1 phr. 📁 latin academic TOEIC
do chính điều đó, tự nhiên theo đó
UK /ˌɪpsəʊ ˈfæktəʊ/ · US /ˌɪpsəʊ ˈfæktəʊ/
by that very fact; as a result.
Breaking the contract is ipso facto a breach of trust.
→ Vi phạm hợp đồng đương nhiên là vi phạm lòng tin.
Silence is not ipso facto consent in negotiations.→ Im lặng không đương nhiên là đồng ý trong đàm phán.
Đồng nghĩa
by that very factthereforeautomatically
Collocations
ipso facto invalidipso facto liable
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ kết quả trong lập luận.
Dùng trong văn bản pháp lý/học thuật để nhấn mạnh hệ quả tất yếu. Đọc 'ip-so fak-to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...