Kho từ › latin academic › carte blanche

carte blanche

C1 phr. 📁 latin academic TOEIC
toàn quyền quyết định, quyền tự do hoàn toàn
UK /ˌkɑːrt ˈblɑːnʃ/ · US /ˌkɑːrt ˈblɑːnʃ/
Complete freedom to act as one wishes.
The CEO was given carte blanche to restructure the firm.
→ Giám đốc được trao toàn quyền tái cơ cấu công ty.
She had carte blanche to negotiate terms as needed.→ Cô được toàn quyền đàm phán điều khoản theo nhu cầu.
Đồng nghĩa
full authorityfree reinunlimited discretion
Collocations
given carte blanchehave carte blanche
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quyền lực trong IELTS.
Xuất phát từ tiếng Pháp nhưng nhập vào tiếng Anh học thuật. Đọc 'kart blahnsh'. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...