carte blanche
Nghĩa
Định nghĩa · Complete freedom to act as one wishes.
“The CEO was given carte blanche to restructure the firm.”Giám đốc được trao toàn quyền tái cơ cấu công ty.
“She had carte blanche to negotiate terms as needed.”Cô được toàn quyền đàm phán điều khoản theo nhu cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quyền lực trong IELTS.
Ghi chú · Xuất phát từ tiếng Pháp nhưng nhập vào tiếng Anh học thuật. Đọc 'kart blahnsh'. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý.