et cetera
Nghĩa
Định nghĩa · and so on; and other similar things.
“Include contact details, job title, etc. in your profile.”Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.
“The package covers travel, accommodation, meals, etc.”Gói bao gồm đi lại, chỗ ở, bữa ăn, vân vân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tránh liệt kê dài dòng.
Ghi chú · Viết tắt 'etc.' — luôn có dấu chấm. KHÔNG dùng sau 'such as' hoặc 'including' (trùng ý). Đọc 'et set-er-a'.