Kho từ › latin academic › et cetera

et cetera

C1 abbr. 📁 latin academic TOEIC
vân vân, và những thứ tương tự (etc.)
UK /ɛt ˈsɛtərə/ · US /ɛt ˈsɛtərə/
and so on; and other similar things.
Include contact details, job title, etc. in your profile.
→ Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.
The package covers travel, accommodation, meals, etc.→ Gói bao gồm đi lại, chỗ ở, bữa ăn, vân vân.
Đồng nghĩa
and so onand so forthand the like
Collocations
…, etc.such as …, etc.
🎯 IELTS: Sử dụng để tránh liệt kê dài dòng.
Viết tắt 'etc.' — luôn có dấu chấm. KHÔNG dùng sau 'such as' hoặc 'including' (trùng ý). Đọc 'et set-er-a'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...