Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

et cetera

/ɛt ˈsɛtərə/ C1 TOEIC phổ biến #7426

Nghĩa

vân vân, và những thứ tương tự (etc.) abbr.

Định nghĩa · and so on; and other similar things.

“Include contact details, job title, etc. in your profile.”Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.

“The package covers travel, accommodation, meals, etc.”Gói bao gồm đi lại, chỗ ở, bữa ăn, vân vân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tránh liệt kê dài dòng.

Ghi chú · Viết tắt 'etc.' — luôn có dấu chấm. KHÔNG dùng sau 'such as' hoặc 'including' (trùng ý). Đọc 'et set-er-a'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...