EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› latin academic › et cetera
et cetera
C1
abbr.
📁 latin academic
TOEIC
vân vân, và những thứ tương tự (etc.)
UK /ɛt ˈsɛtərə/
·
US /ɛt ˈsɛtərə/
and so on; and other similar things.
Include contact details, job title, etc. in your profile.
→ Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.
The package covers travel, accommodation, meals, etc.
→ Gói bao gồm đi lại, chỗ ở, bữa ăn, vân vân.
Đồng nghĩa
and so on
and so forth
and the like
Collocations
…, etc.
such as …, etc.
🎯
IELTS:
Sử dụng để tránh liệt kê dài dòng.
Viết tắt 'etc.' — luôn có dấu chấm. KHÔNG dùng sau 'such as' hoặc 'including' (trùng ý). Đọc 'et set-er-a'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
i.e.
/ˌaɪ ˈiː/
tức là, nghĩa là (id est)
e.g.
/ˌiː ˈdʒiː/
ví dụ như (exempli gratia)
et al.
/ˌɛt ˈæl/
và những người khác (et alii)
vice versa
/ˌvaɪs ˈvɜːrsə/
ngược lại, và ngược lại
in situ
/ˌɪn ˈsɪtjuː/
tại chỗ, ngay tại vị trí đó
de jure
/deɪ ˈdʒʊəreɪ/
về mặt pháp lý, hợp pháp theo luật
ipso facto
/ˌɪpsəʊ ˈfæktəʊ/
do chính điều đó, tự nhiên theo đó
caveat emptor
/ˌkævieɪt ˈɛmptɔːr/
người mua hãy cẩn thận (rủi ro thuộc về người mua)
Có trong các bộ
📜
Cụm Latin học thuật
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...