Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cf.

/ˌsiː ˈɛf/ C1 TOEIC phổ biến #7427

Nghĩa

so sánh với, đối chiếu với (confer) abbr.

Định nghĩa · compare with; see also

“The new policy (cf. the 2019 guidelines) was stricter.”Chính sách mới (so với hướng dẫn 2019) chặt chẽ hơn.

“See the results (cf. Table 3) for a full breakdown.”Xem kết quả (đối chiếu Bảng 3) để biết chi tiết đầy đủ.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra thông tin liên quan.

Ghi chú · Dùng trong chú thích, trích dẫn học thuật để dẫn nguồn so sánh. Đọc 'see ef'. Khác 'see' (dẫn trực tiếp).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...