Kho từ › latin academic › cf.

cf.

C1 abbr. 📁 latin academic TOEIC
so sánh với, đối chiếu với (confer)
UK /ˌsiː ˈɛf/ · US /ˌsiː ˈɛf/
compare with; see also
The new policy (cf. the 2019 guidelines) was stricter.
→ Chính sách mới (so với hướng dẫn 2019) chặt chẽ hơn.
See the results (cf. Table 3) for a full breakdown.→ Xem kết quả (đối chiếu Bảng 3) để biết chi tiết đầy đủ.
Đồng nghĩa
comparesee alsocontrast with
Collocations
(cf. …)cf. above/below
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra thông tin liên quan.
Dùng trong chú thích, trích dẫn học thuật để dẫn nguồn so sánh. Đọc 'see ef'. Khác 'see' (dẫn trực tiếp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...