cf.
Nghĩa
Định nghĩa · compare with; see also
“The new policy (cf. the 2019 guidelines) was stricter.”Chính sách mới (so với hướng dẫn 2019) chặt chẽ hơn.
“See the results (cf. Table 3) for a full breakdown.”Xem kết quả (đối chiếu Bảng 3) để biết chi tiết đầy đủ.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra thông tin liên quan.
Ghi chú · Dùng trong chú thích, trích dẫn học thuật để dẫn nguồn so sánh. Đọc 'see ef'. Khác 'see' (dẫn trực tiếp).