null and void
Nghĩa
Định nghĩa · Legally invalid or without effect.
“Any amendment not in writing shall be null and void.”Bất kỳ sửa đổi nào không bằng văn bản đều vô hiệu.
“This clause becomes null and void upon termination.”Điều khoản này trở nên vô hiệu sau khi chấm dứt.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến pháp luật.
Ghi chú · Cụm cố định trong luật; 'null' và 'void' đều nghĩa là vô hiệu nhưng dùng cặp cho nhấn mạnh.