Kho từ › economics mastery › fiscal multiplier

fiscal multiplier

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
hệ số nhân tài khóa (mức độ chi tiêu công khuếch đại GDP)
UK /ˈfɪs.kəl ˈmʌl.tɪ.plaɪ.ər/ · US /ˈfɪs.kəl ˈmʌl.tɪ.plaɪ.ər/
The effect of government spending on GDP.
The fiscal multiplier determines stimulus effectiveness.
→ Hệ số nhân tài khóa quyết định hiệu quả của gói kích thích.
A multiplier above one means spending boosts GDP significantly.→ Hệ số nhân lớn hơn một có nghĩa chi tiêu thúc đẩy GDP đáng kể.
Đồng nghĩa
spending multiplierKeynesian multiplier
Collocations
fiscal multiplier effectestimate the multipliergovernment spending multiplierhigh fiscal multipliermultiplier above one
Họ từ
multiplier (n.) hệ số nhânfiscal (adj.) tài khóamultiply (v.) nhân lên
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích tác động tài chính trong bài viết.
Nếu multiplier = 1.5, mỗi đồng chi tiêu công tạo 1.5 đồng GDP. Tranh luận lớn trong kinh tế vĩ mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...