Kho từ › economics mastery › Gini coefficient

Gini coefficient

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
hệ số Gini (đo mức độ bất bình đẳng thu nhập, 0=bình đẳng tuyệt đối, 1=bất bình đẳng tuyệt đối)
UK /ˈdʒiː.ni ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/ · US /ˈdʒiː.ni ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/
a measure of income inequality in a population
A rising Gini coefficient signals growing income inequality.
→ Hệ số Gini tăng cho thấy bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng.
Nordic countries maintain a low Gini coefficient.→ Các nước Bắc Âu duy trì hệ số Gini thấp.
Đồng nghĩa
Gini indexinequality index
Collocations
Gini coefficient valuerising Gini coefficientlow Gini countrymeasure with Giniincome inequality Gini
Họ từ
income distribution (n.) phân phối thu nhậpinequality (n.) bất bình đẳng
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong các bài viết.
Thang 0–1. Việt Nam ~0.35. Mỹ ~0.41. Thụy Điển ~0.27. Số càng cao = bất bình đẳng càng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...