Kho từ › economics mastery › yield curve inversion

yield curve inversion

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
đường cong lợi suất đảo ngược (lợi suất ngắn hạn > dài hạn, báo hiệu suy thoái)
UK /jiːld kɜːrv ɪnˈvɜːr.ʒən/ · US /jiːld kɜːrv ɪnˈvɜːr.ʒən/
When short-term interest rates are higher than long-term rates.
A yield curve inversion preceded every US recession since 1955.
→ Đường cong lợi suất đảo ngược xảy ra trước mọi cuộc suy thoái Mỹ từ 1955.
Investors watched the yield curve inversion with concern.→ Nhà đầu tư lo ngại theo dõi hiện tượng đường cong lợi suất đảo ngược.
Đồng nghĩa
inverted yield curve
Collocations
yield curve inversion signal2-year/10-year inversionyield curve flatteninginverted yield curve recessionmonitor yield curve
Họ từ
yield curve (n.) đường cong lợi suấtinversion (n.) sự đảo ngược
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về kinh tế trong IELTS Speaking.
Chỉ báo suy thoái đáng tin cậy nhất lịch sử. Khi 2Y yield > 10Y yield = đảo ngược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...