Kho từ › economics mastery › helicopter money

helicopter money

C2 n. 📁 economics mastery TOEIC
tiền trực thăng (ngân hàng trung ương phát tiền trực tiếp cho dân)
UK /ˈhel.ɪ.kɒp.tər ˈmʌn.i/ · US /ˈhel.ɪ.kɒp.tər ˈmʌn.i/
Direct cash payments from the central bank to the public.
Some economists proposed helicopter money to escape deflation.
→ Một số nhà kinh tế đề xuất tiền trực thăng để thoát khỏi giảm phát.
Unlike QE, helicopter money bypasses the banking system.→ Khác với QE, tiền trực thăng bỏ qua hệ thống ngân hàng.
Cấu tạo
'Helicopter' (trực thăng) + 'money' (tiền)
Đồng nghĩa
direct monetary transferpeople's QE
Collocations
helicopter money policydeploy helicopter moneyhelicopter dropfiscal-monetary fusiondirect cash transfer
Họ từ
quantitative easing (n.) nới lỏng định lượngfiscal stimulus (n.) kích thích tài khóa
🎯 IELTS: Có thể dùng để minh họa cho các chính sách kinh tế trong bài viết.
Thuật ngữ của Milton Friedman (1969). Covid-19 stimulus checks = dạng helicopter money thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...