Kho từ › corporate mastery › proxy fight

proxy fight

C2 phr. 📁 corporate mastery TOEIC
cuộc chiến ủy quyền (tranh giành phiếu cổ đông để kiểm soát công ty)
UK /ˈprɒk.si faɪt/ · US /ˈprɒk.si faɪt/
a battle for control of a company through shareholder votes
The activist launched a proxy fight to replace the entire board.
→ Nhà đầu tư tích cực phát động cuộc chiến ủy quyền để thay toàn bộ hội đồng.
A proxy fight is costly and disruptive to normal operations.→ Cuộc chiến ủy quyền tốn kém và gây xáo trộn hoạt động bình thường.
Đồng nghĩa
proxy contestproxy battle
Collocations
launch a proxy fightproxy fight campaignproxy fight victoryproxy fight solicitation
Họ từ
proxy (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quản trị công ty trong bài viết.
Activist investor = nhà đầu tư tích cực mua cổ phần rồi gây áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...