Kho từ › corporate mastery › cross-holding

cross-holding

C2 n. 📁 corporate mastery TOEIC
sở hữu chéo (các công ty nắm cổ phần lẫn nhau)
UK /ˈkrɒs ˌhoʊl.dɪŋ/ · US /ˈkrɒs ˌhoʊl.dɪŋ/
Ownership of shares in each other's companies.
Cross-holdings between banks reduced transparency for investors.
→ Sở hữu chéo giữa các ngân hàng làm giảm minh bạch với nhà đầu tư.
Unwinding complex cross-holdings took months to negotiate.→ Giải phóng sở hữu chéo phức tạp mất nhiều tháng đàm phán.
Đồng nghĩa
cross-shareholdingreciprocal holding
Collocations
unwind cross-holdingscross-holding structurecross-holding arrangementreduce cross-holdings
Họ từ
hold (v.)holding (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cấu trúc doanh nghiệp.
Phổ biến ở Nhật (keiretsu) và Hàn Quốc (chaebol); tạo vòng sở hữu khép kín.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...