Kho từ › corporate mastery › earnout

earnout

C2 n. 📁 corporate mastery TOEIC
điều khoản thanh toán bổ sung theo kết quả kinh doanh sau M&A
UK /ˈɜːr.naʊt/ · US /ˈɜːr.naʊt/
A payment based on future business performance after a merger.
The seller accepted an earnout tied to three-year revenue targets.
→ Bên bán chấp nhận điều khoản thanh toán bổ sung gắn với mục tiêu doanh thu 3 năm.
Earnout provisions help bridge valuation gaps between buyer and seller.→ Điều khoản earnout giúp thu hẹp khoảng cách định giá giữa hai bên.
Cấu tạo
'Earn' có nghĩa là kiếm được, 'out' chỉ kết quả.
Đồng nghĩa
contingent considerationperformance-based payment
Collocations
earnout clauseearnout periodearnout paymentearnout structurenegotiate an earnout
Họ từ
earn (v.)payout (n.)
🎯 IELTS: Thảo luận về M&A trong bài viết.
Phổ biến khi hai bên bất đồng về giá trị; rủi ro nếu mục tiêu không khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...