Kho từ › corporate mastery › management buyout

management buyout

C2 phr. 📁 corporate mastery TOEIC
ban lãnh đạo mua lại công ty của mình (MBO)
UK /ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈbaɪ.aʊt/ · US /ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈbaɪ.aʊt/
Management team buying their own company.
The management buyout freed the division from corporate constraints.
→ Vụ MBO giải phóng bộ phận khỏi ràng buộc của tập đoàn.
Lenders financed 80% of the management buyout.→ Các chủ nợ tài trợ 80% cho vụ mua lại của ban lãnh đạo.
Cấu tạo
Cụm từ ghép từ 'management' và 'buyout'.
Đồng nghĩa
MBO
Collocations
management buyout teamfinance a management buyoutmanagement buyout dealmanagement buyout financing
Họ từ
buyout (n.)buy out (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả chiến lược trong bài viết.
MBO vs LBO: MBO là ban lãnh đạo mua; LBO tập trung vào đòn bẩy nợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...