fiduciary duty
Nghĩa
Định nghĩa · Legal obligation to act in another's best interest.
“Directors must uphold their fiduciary duty to shareholders.”Giám đốc phải thực hiện nghĩa vụ ủy thác với cổ đông.
“Breaching fiduciary duty can result in personal liability.”Vi phạm nghĩa vụ ủy thác có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân.
Mẹo IELTS · Giải thích rõ ràng trong bài viết về trách nhiệm pháp lý.
Ghi chú · Áp dụng cho giám đốc, luật sư, kế toán quản lý tài sản người khác.