Từ vựng C2

Chủ đề corporate mastery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fiduciary duty

/fɪˈduː.ʃi.er.i ˈduː.ti/ C2 TOEIC phổ biến #7511

Nghĩa

nghĩa vụ ủy thác (trách nhiệm pháp lý hành động vì lợi ích tốt nhất của người ủy quyền) phr.

Định nghĩa · Legal obligation to act in another's best interest.

“Directors must uphold their fiduciary duty to shareholders.”Giám đốc phải thực hiện nghĩa vụ ủy thác với cổ đông.

“Breaching fiduciary duty can result in personal liability.”Vi phạm nghĩa vụ ủy thác có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'fiduciary' và 'duty'.

Mẹo IELTS · Giải thích rõ ràng trong bài viết về trách nhiệm pháp lý.

Ghi chú · Áp dụng cho giám đốc, luật sư, kế toán quản lý tài sản người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...