Kho từ › corporate mastery › proration

proration

C2 n. 📁 corporate mastery TOEIC
phân bổ theo tỷ lệ (khi cung vượt cầu trong chào mua)
UK /proʊˈreɪ.ʃən/ · US /proʊˈreɪ.ʃən/
Distribution of resources based on a specific ratio.
Due to proration, shareholders received only half of their tendered shares.
→ Do phân bổ tỷ lệ, cổ đông chỉ nhận được một nửa số cổ phiếu đã nộp.
Proration mechanics were explained clearly in the offer document.→ Cơ chế phân bổ được giải thích rõ trong tài liệu chào mua.
Cấu tạo
'Pro' có nghĩa là theo, 'ration' là tỷ lệ.
Đồng nghĩa
pro-rata allocationproportional distribution
Collocations
proration factorsubject to prorationproration mechanismproration notice
Họ từ
prorate (v.)pro rata (adv./adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về phân bổ tài nguyên.
Pro rata = theo tỷ lệ; xuất hiện nhiều trong điều khoản buyback và chào mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...