proration
Nghĩa
Định nghĩa · Distribution of resources based on a specific ratio.
“Due to proration, shareholders received only half of their tendered shares.”Do phân bổ tỷ lệ, cổ đông chỉ nhận được một nửa số cổ phiếu đã nộp.
“Proration mechanics were explained clearly in the offer document.”Cơ chế phân bổ được giải thích rõ trong tài liệu chào mua.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về phân bổ tài nguyên.
Ghi chú · Pro rata = theo tỷ lệ; xuất hiện nhiều trong điều khoản buyback và chào mua.