Từ vựng C2

Chủ đề corporate mastery · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stalking horse

/ˈstɔː.kɪŋ hɔːrs/ C2 TOEIC phổ biến #7517

Nghĩa

người đấu giá đầu tiên trong phá sản (đặt nền cho giá sàn) phr.

Định nghĩa · The first bidder in a bankruptcy auction.

“The stalking horse bid set a $50 million floor for the auction.”Giá đấu ban đầu đặt mức sàn 50 triệu USD cho cuộc đấu giá.

“Being a stalking horse carries risk if a higher bid emerges.”Là người đấu giá ban đầu có rủi ro nếu xuất hiện giá cao hơn.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'stalking' và 'horse'.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng trong bài viết về tài chính.

Ghi chú · Phổ biến trong thanh lý phá sản Chapter 11 (Mỹ); bên đầu tiên nhận fee nếu thua.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...