Kho từ › corporate mastery › stalking horse

stalking horse

C2 phr. 📁 corporate mastery TOEIC
người đấu giá đầu tiên trong phá sản (đặt nền cho giá sàn)
UK /ˈstɔː.kɪŋ hɔːrs/ · US /ˈstɔː.kɪŋ hɔːrs/
The first bidder in a bankruptcy auction.
The stalking horse bid set a $50 million floor for the auction.
→ Giá đấu ban đầu đặt mức sàn 50 triệu USD cho cuộc đấu giá.
Being a stalking horse carries risk if a higher bid emerges.→ Là người đấu giá ban đầu có rủi ro nếu xuất hiện giá cao hơn.
Cấu tạo
Cụm từ ghép từ 'stalking' và 'horse'.
Đồng nghĩa
floor bidderlead bidder
Collocations
stalking horse bidstalking horse agreementstalking horse buyerstalking horse protections
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng trong bài viết về tài chính.
Phổ biến trong thanh lý phá sản Chapter 11 (Mỹ); bên đầu tiên nhận fee nếu thua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...