Kho từ › medical tail › epidemiology

epidemiology

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
dịch tễ học
UK /ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/ · US /ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/
The study of how diseases spread and affect populations.
Epidemiology studies how diseases spread in populations.
→ Dịch tễ học nghiên cứu cách bệnh lây lan trong dân số.
The epidemiology report influenced public health policy.→ Báo cáo dịch tễ học ảnh hưởng đến chính sách y tế công cộng.
Đồng nghĩa
public health study
Collocations
epidemiology studyapplied epidemiologyepidemiology reportclinical epidemiology
Họ từ
epidemiologist (n.)epidemiological (adj.)epidemic (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về sức khỏe trong IELTS Speaking.
Gốc: epi (trên) + demos (dân) + logos (học). Thường xuất hiện trong passage về dịch bệnh, công bố khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...