Kho từ › medical tail › platelets

platelets

C2 n. (plural) 📁 medical tail TOEIC
tiểu cầu (thành phần máu)
UK /ˈpleɪt.lɪts/ · US /ˈpleɪt.lɪts/
small blood cells that help with clotting
Low platelet counts can cause excessive bleeding.
→ Số tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu quá mức.
The patient received a platelet transfusion after surgery.→ Bệnh nhân được truyền tiểu cầu sau phẫu thuật.
Đồng nghĩa
thrombocytes
Collocations
platelet countlow plateletsplatelet transfusionplatelet aggregationblood platelet
Họ từ
platelet (singular n.)thrombocyte (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Platelet count = số lượng tiểu cầu trong xét nghiệm máu. Gặp trong passage huyết học/xét nghiệm lâm sàng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...