Kho từ › medical tail › pathology

pathology

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
bệnh lý học; các đặc điểm bệnh lý
UK /pəˈθɒl.ə.dʒi/ · US /pəˈθɒl.ə.dʒi/
The study of diseases and their characteristics.
The pathology lab analyzed tissue samples from surgery.
→ Phòng xét nghiệm bệnh lý phân tích các mẫu mô từ ca phẫu thuật.
Understanding the pathology of cancer aids in treatment.→ Hiểu bệnh lý của ung thư hỗ trợ điều trị.
Cấu tạo
'Patho-' có nghĩa là bệnh, 'logy' là học.
Đồng nghĩa
disease studymedical pathology
Collocations
pathology reportclinical pathologypathology labspeech pathologycellular pathology
Họ từ
pathologist (n.)pathological (adj.)pathogen (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về y tế.
Pathology = nghiên cứu bản chất bệnh. Pathologist = bác sĩ giải phẫu bệnh. Gặp trong đoạn văn về chẩn đoán/xét nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...