Kho từ › medical tail › pharmacokinetics

pharmacokinetics

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
dược động học (nghiên cứu thuốc di chuyển trong cơ thể)
UK /ˌfɑːr.mə.koʊ.kɪˈnet.ɪks/ · US /ˌfɑːr.mə.koʊ.kɪˈnet.ɪks/
the study of how drugs move in the body
Pharmacokinetics studies how drugs are absorbed and eliminated.
→ Dược động học nghiên cứu cách thuốc được hấp thụ và đào thải.
Age affects pharmacokinetics and requires dose adjustments.→ Tuổi tác ảnh hưởng đến dược động học và yêu cầu điều chỉnh liều.
Đồng nghĩa
drug metabolism studydrug movement analysis
Collocations
pharmacokinetic profilepharmacokinetic studyclinical pharmacokineticspharmacokinetic dataaltered pharmacokinetics
Họ từ
pharmacokinetic (adj.)pharmacodynamics (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thuốc trong bài viết.
PK = viết tắt thông dụng. Khác pharmacodynamics (tác dụng thuốc). Gặp trong bài đọc nghiên cứu dược phẩm nâng cao TOEIC C2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...