Kho từ › medical tail › carcinogen

carcinogen

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
chất gây ung thư
UK /kɑːrˈsɪn.ə.dʒən/ · US /kɑːrˈsɪn.ə.dʒən/
A substance that can cause cancer.
Tobacco smoke contains multiple known carcinogens.
→ Khói thuốc lá chứa nhiều chất gây ung thư đã biết.
Asbestos is classified as a Group 1 carcinogen.→ Amiăng được phân loại là chất gây ung thư Nhóm 1.
Đồng nghĩa
cancer-causing agenttoxin
Collocations
known carcinogenpotential carcinogencarcinogen exposureenvironmental carcinogenGroup 1 carcinogen
Họ từ
carcinogenic (adj.)carcinogenesis (n.)carcinoma (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe và ung thư.
Carcinogenic = có tính gây ung thư (adj.). Carcinoma = ung thư biểu mô. Hay gặp trong passage về an toàn lao động/môi trường TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...