Kho từ › medical tail › immunotherapy

immunotherapy

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
liệu pháp miễn dịch
UK /ˌɪm.jʊ.noʊˈθer.ə.pi/ · US /ˌɪm.jʊ.noʊˈθer.ə.pi/
A treatment that uses the body's immune system to fight diseases.
Immunotherapy has transformed cancer treatment outcomes.
→ Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi kết quả điều trị ung thư.
The patient responded well to the new immunotherapy regimen.→ Bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ liệu pháp miễn dịch mới.
Cấu tạo
'Immuno-' (miễn dịch) + 'therapy' (liệu pháp)
Đồng nghĩa
biological therapybiotherapy
Collocations
cancer immunotherapyimmunotherapy treatmentimmunotherapy responseimmunotherapy drugcheckpoint immunotherapy
Họ từ
immunotherapeutic (adj.)immunologist (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về các phương pháp điều trị mới trong bài viết.
Một trong những đột phá y học lớn thập kỷ này. TOEIC Part 7 thường đặt trong bài về nghiên cứu dược lý/ung thư học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...