EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medical tail › immunotherapy
immunotherapy
C2
n.
📁 medical tail
TOEIC
liệu pháp miễn dịch
UK /ˌɪm.jʊ.noʊˈθer.ə.pi/
·
US /ˌɪm.jʊ.noʊˈθer.ə.pi/
A treatment that uses the body's immune system to fight diseases.
Immunotherapy has transformed cancer treatment outcomes.
→ Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi kết quả điều trị ung thư.
The patient responded well to the new immunotherapy regimen.
→ Bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ liệu pháp miễn dịch mới.
Cấu tạo
'Immuno-' (miễn dịch) + 'therapy' (liệu pháp)
Đồng nghĩa
biological therapy
biotherapy
Collocations
cancer immunotherapy
immunotherapy treatment
immunotherapy response
immunotherapy drug
checkpoint immunotherapy
Họ từ
immunotherapeutic (adj.)
immunologist (n.)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về các phương pháp điều trị mới trong bài viết.
Một trong những đột phá y học lớn thập kỷ này. TOEIC Part 7 thường đặt trong bài về nghiên cứu dược lý/ung thư học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
epidemiology
/ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/
dịch tễ học
pathology
/pəˈθɒl.ə.dʒi/
bệnh lý học; các đặc điểm bệnh lý
platelets
/ˈpleɪt.lɪts/
tiểu cầu (thành phần máu)
carcinogen
/kɑːrˈsɪn.ə.dʒən/
chất gây ung thư
toxicology
/ˌtɒk.sɪˈkɒl.ə.dʒi/
độc chất học, độc lý học
hemorrhage
/ˈhem.ər.ɪdʒ/
xuất huyết, chảy máu nhiều
oncology
/ɒŋˈkɒl.ə.dʒi/
ung thư học
pharmacokinetics
/ˌfɑːr.mə.koʊ.kɪˈnet.ɪks/
dược động học (nghiên cứu thuốc di chuyển trong cơ thể)
Có trong các bộ
🩺
Y khoa/khoa học (đuôi dài)
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...