Kho từ › medical tail › hemorrhage

hemorrhage

C2 n. / v. 📁 medical tail TOEIC
xuất huyết, chảy máu nhiều
UK /ˈhem.ər.ɪdʒ/ · US /ˈhem.ər.ɪdʒ/
Severe bleeding or loss of blood.
Internal hemorrhage required immediate emergency surgery.
→ Xuất huyết nội yêu cầu phẫu thuật khẩn cấp ngay lập tức.
The patient was hemorrhaging and needed a blood transfusion.→ Bệnh nhân bị xuất huyết và cần truyền máu.
Cấu tạo
'Hemo-' có nghĩa là máu, 'rrhage' là chảy.
Đồng nghĩa
bleedinghemorrhaging
Collocations
internal hemorrhagecerebral hemorrhagehemorrhage controlsevere hemorrhagepostpartum hemorrhage
Họ từ
hemorrhagic (adj.)
🎯 IELTS: Thảo luận về y tế khẩn cấp trong bài viết.
Cerebral hemorrhage = xuất huyết não. Hemorrhagic fever (như Ebola) = sốt xuất huyết. Gặp trong passage khẩn cấp/phẫu thuật TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...