Kho từ › medical tail › edema

edema

C2 n. 📁 medical tail TOEIC
phù nề, tích tụ chất lỏng
UK /ɪˈdiː.mə/ · US /ɪˈdiː.mə/
Swelling caused by the accumulation of fluid in tissues.
Edema in the legs is a common sign of heart failure.
→ Phù nề ở chân là dấu hiệu thường gặp của suy tim.
The anti-inflammatory reduced the post-surgical edema.→ Thuốc chống viêm làm giảm phù nề sau phẫu thuật.
Đồng nghĩa
swellingfluid retention
Collocations
pulmonary edemaperipheral edemaedema reductioncerebral edemaedema treatment
Họ từ
edematous (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe và bệnh lý.
British spelling: oedema. Pulmonary edema = phù phổi (khẩn cấp). Gặp trong bài mô tả triệu chứng/kết quả xét nghiệm TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...