Kho từ › nouns amount › volume

volume

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
khối lượng, số lượng (hàng hóa/giao dịch)
UK /ˈvɒl.juːm/ · US /ˈvɒl.juːm/
the amount or quantity of something.
Trading volume reached a record high last week.
→ Khối lượng giao dịch đạt mức cao kỷ lục tuần trước.
The volume of complaints rose sharply in Q3.→ Khối lượng khiếu nại tăng mạnh trong quý 3.
Đồng nghĩa
quantityamount
Collocations
high volumetrade volumevolume of salesvolume discountproduction volume
Họ từ
voluminous (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện số liệu trong bài viết.
Trong kinh doanh: 'volume' = số lượng lớn của giao dịch/hàng; 'volume discount' = giảm giá theo sản lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...