Kho từ › nouns amount › breadth

breadth

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
chiều rộng, phạm vi bao quát
UK /brɛdθ/ · US /brɛdθ/
the width or extent of something.
The breadth of her expertise impressed the panel.
→ Phạm vi chuyên môn rộng của cô ấy gây ấn tượng với ban giám khảo.
The breadth of services offered sets us apart.→ Phạm vi dịch vụ cung cấp giúp chúng tôi nổi bật.
Đồng nghĩa
scoperange
Collocations
breadth of knowledgebreadth of experiencebreadth and depthfull breadthbreadth of coverage
Họ từ
broad (adj.)broadly (adv.)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phong phú trong Writing.
'Breadth and depth' = cả chiều rộng lẫn chiều sâu; cụm hay dùng khi đánh giá năng lực/dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...