Kho từ › nouns amount › oversupply

oversupply

C1 n. 📁 nouns amount TOEIC
cung vượt cầu, dư cung
UK /ˌoʊ.vɚˈsʌp.laɪ/ · US /ˌoʊ.vɚˈsʌp.laɪ/
a situation where supply exceeds demand.
An oversupply of housing drove down rental prices.
→ Cung nhà ở vượt cầu khiến giá thuê giảm.
The oversupply of graduates affected starting salaries.→ Sinh viên tốt nghiệp quá nhiều ảnh hưởng đến mức lương khởi điểm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'over-' (vượt quá) và 'supply' (cung cấp).
Đồng nghĩa
glutsurplus
Collocations
market oversupplyoversupply ofchronic oversupplyoversupply problemoversupply situation
Họ từ
oversupply (v.)oversupplied (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về thị trường trong IELTS.
Ghép 'over-' + 'supply'; đi cùng: 'drive down prices' = đẩy giá xuống do cung thừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...