Kho từ › emotions › on cloud nine

on cloud nine

B2 idiom 📁 emotions
cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ
UK /ɒn klaʊd naɪn/ · US /ɒn klaʊd naɪn/
Feeling extremely happy or joyful.
She was on cloud nine when she got the job offer.
→ Cô ấy hạnh phúc tột độ khi nhận được thư mời làm việc.
They have been on cloud nine since the baby was born.→ Họ vui như mở cờ trong bụng từ khi em bé ra đời.
Đồng nghĩa
over the moonwalking on air
Collocations
be on cloud ninefeel on cloud nine
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài nói.
Nghĩa đen: đứng trên tầng mây thứ chín — tầng cao nhất trong phân loại mây cổ điển. Diễn tả niềm vui sướng cực độ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...